有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
看病
看病
かんびょう
kanbyou
chăm sóc, theo dõi
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
看
canh chừng, nhìn thấy
N1
病
bệnh, ốm
N3
Ví dụ
病人を看病する
看護病人
看護(かんご)
護理,看護