有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
賃貸
賃貸
ちんたい
chintai
cho thuê, thuê nhà
N3
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
賃
tiền xe, phí, thuê, lương
N1
貸
cho vay
N3
Ví dụ
賃貸契約
租房合同