有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
個性
個性
こせい
kosei
cá tính, tính cách riêng
N3
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
個
cái, chiếc, bộ, từng
N2
性
giới tính, tính chất, bản tính
N3