冷蔵

れいぞう reizou

làm lạnh, đông lạnh

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

牛乳[ぎゅうにゅう]を冷蔵する

Bảo quản sữa trong tủ lạnh