傷める

いためる itameru

tổn hại, làm hại

N3Động từNgoại động từTừ cơ bản

Trọng âm

3

Ví dụ

果物[くだもの]を傷[いた]めないように緩衝材[かんしょうざい]を入[い]れる

Đặt vật liệu đệm để tránh làm hỏng hoa quả.