傷める
いためる itameru
tổn hại, làm hại
N3Động từNgoại động từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
Ví dụ
果物[くだもの]を傷[いた]めないように緩衝材[かんしょうざい]を入[い]れる
Đặt vật liệu đệm để tránh làm hỏng hoa quả.
いためる itameru
tổn hại, làm hại
果物[くだもの]を傷[いた]めないように緩衝材[かんしょうざい]を入[い]れる
Đặt vật liệu đệm để tránh làm hỏng hoa quả.