昼寝

ひるね hirune

giấc ngủ trưa

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Kanji trong từ này

Ví dụ

昼寝の習慣[しゅうかん]はない

Không có thói quen ngủ trưa