有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
下ろす
下ろす
おろす
orosu
hạ xuống, lấy xuống
N3
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
下
dưới, xuống, thấp
N3
Ví dụ
商品[しょうひん]を棚[たな]から下ろす
從貨架上把商品拿下來