支える
ささえる sasaeru
hỗ trợ, duy trì
N3Động từNgoại động từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng3
Kanji trong từ này
Ví dụ
父[ちち]の収入[しゅうにゅう]で生活[せいかつ]を支える
Dựa vào thu nhập của cha để nuôi sống gia đình
ささえる sasaeru
hỗ trợ, duy trì
父[ちち]の収入[しゅうにゅう]で生活[せいかつ]を支える
Dựa vào thu nhập của cha để nuôi sống gia đình