有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
酒臭い
酒臭い
さけくさい
sakekusai
mùi rượu, nồng nặc rượu
N3
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
酒
rượu sake, cồn
N3
臭
hôi, mùi hôi, mùi thơm, hôi thối
N1