載せる

のせる noseru

tải, đăng, xuất bản

N3Động từNgoại động từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

ご飯の上に天ぷらを載せる

Đặt tempura lên trên cơm.