登場
とうじょう toujou
xuất hiện, ra mắt; phát hành
N3Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
新製品が登場する
Sản phẩm mới ra mắt
退場(たいじょう)
Rời khỏi
とうじょう toujou
xuất hiện, ra mắt; phát hành
新製品が登場する
Sản phẩm mới ra mắt
退場(たいじょう)
Rời khỏi