有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
洋~
洋~
よう~
you
phương Tây..., kiểu phương Tây...
N3
其他
接頭詞
Kanji trong từ này
洋
đại dương, biển, nước ngoài, phong cách Tây
N3
Ví dụ
洋菓子
西式糕點