有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
近づく
近づく
ちかづく
chikaduku
lại gần, tiến lại
N3
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
近
gần, sắp tới
N4
Ví dụ
近づきにくい人
不易親近的人