例外
れいがい reigai
ngoại lệ, trường hợp ngoại lệ
N3Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
どんな例外も認[みと]めない
không chấp nhận bất kỳ ngoại lệ nào
れいがい reigai
ngoại lệ, trường hợp ngoại lệ
どんな例外も認[みと]めない
không chấp nhận bất kỳ ngoại lệ nào