例外

れいがい reigai

ngoại lệ, trường hợp ngoại lệ

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

どんな例外も認[みと]めない

không chấp nhận bất kỳ ngoại lệ nào