有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
置き忘れる
置き忘れる
おきわすれる
okiwasureru
bỏ lại, quên mang theo
N3
動詞
他動詞
Trọng âm
⓪ 平板
5
Kanji trong từ này
置
đặt, để, bỏ
N3
Ví dụ
傘を置き忘れる
忘記把雨傘帶回來