寄る

よる yoru

tiếp cận; tập hợp; ghé thăm

N3Động từNội động từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

仕事[しごと]の帰[かえ]りに本屋[ほんや]へ寄る

Ghé vào nhà sách trên đường về từ công việc