寄る
よる yoru
tiếp cận; tập hợp; ghé thăm
N3Động từNội động từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
仕事[しごと]の帰[かえ]りに本屋[ほんや]へ寄る
Ghé vào nhà sách trên đường về từ công việc
よる yoru
tiếp cận; tập hợp; ghé thăm
仕事[しごと]の帰[かえ]りに本屋[ほんや]へ寄る
Ghé vào nhà sách trên đường về từ công việc