有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
朝晩
朝晩
あさばん
asaban
sáng và tối
N3
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
朝
sáng, triều đại, thời kỳ, Triều Tiên
N3
Ví dụ
最近、朝晩涼(すず)しくなった
最近早晚變涼了