有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
隅々
隅々
すみずみ
sumizumi
mọi ngóc ngách, khắp nơi
N3
名詞
Trọng âm
2
1
Kanji trong từ này
隅
góc, nhúc, khoảng tối
N2