有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
欲張り
欲張り
よくばり
yokubari
tham lam, tham ăn
N3
名詞
Trọng âm
3
4
Kanji trong từ này
張
kéo dài, căng, dựng lều, trải
N1
Ví dụ
欲張りな人
貪得無厭的人