有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
資源
資源
しげん
shigen
tài nguyên
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
資
tài, tư liệu, vốn
N3
源
nguồn, căn nguyên
N1
Ví dụ
資源を開発する
開發資源