有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
同~
同~
どう~
dou
giống, cái đó
N3
其他
接頭詞
Kanji trong từ này
同
giống, đồng ý, bằng nhau
N4
Ví dụ
同時代
同時代