有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
小指
小指
こゆび
koyubi
ngón tay út
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
小
nhỏ, bé
N5
指
ngón tay, chỉ, biểu thị
N3
Ví dụ
小指をからめて約束[やくそく]する
鉤了小拇指,約好了