有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
被せる
被せる
かぶせる
kabuseru
che phủ, đắp, đổ lỗi
N3
動詞
他動詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
被
phải chịu, che phủ, bao bọc, mặc
N2
Ví dụ
布団(ふとん)を被せる
蓋上被子