有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
小包
小包
こづつみ
kodutsumi
bưu kiện, gói hàng
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
小
nhỏ, bé
N5
包
gói, đóng gói, che phủ, che giấu
N2
Ví dụ
小包で送[おく]る
用包裹寄去