有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
不~
不~
ふ~
fu
không, chưa
N3
其他
接頭詞
Kanji trong từ này
不
không, phủ định, xấu
N4
Ví dụ
不健康
不健康