有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
映す
映す
うつす
utsusu
phản chiếu, chiếu, phát sóng
N3
動詞
他動詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
映
phản chiếu, chiếu sáng
N4
Ví dụ
映画を映す
放映電影