貯金

ちょきん chokin

tiết kiệm, gửi tiết kiệm

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

毎月2万円ずつ貯金する

tiết kiệm 20.000 yên mỗi tháng