盛ん

さかん sakan

thịnh vượng, phát triển; nhiệt tình

N3Tính từTính từ đuôi な

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

工業が盛んだ

Công nghiệp phát triển

老(お)いてますます盛ん

Tuổi cao mà vẫn sôi nổi