有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
感謝
感謝
かんしゃ
kansha
lòng biết ơn
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
感
cảm, cảm xúc, cảm giác
N3
謝
xin lỗi, cảm ơn, từ chối
N1
Ví dụ
感謝の言葉[ことば]を述[の]べる
致謝詞