有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
寒気
寒気
さむけ
samuke
nổi da gà, run lạnh
N3
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
寒
lạnh
N3
気
tinh thần, tâm trí, không khí
N5
Ví dụ
寒気がする
發冷