有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
弱める
弱める
よわめる
yowameru
làm yếu, suy yếu
N3
動詞
他動詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
弱
yếu, nét yếu, mỏng yếu
N2
Ví dụ
火を弱めて20分ぐらい煮る
調成小火煮二十分鐘