有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
及ぼす
及ぼす
およぼす
oyobosu
ảnh hưởng, tác động, ảnh hưởng đến
N3
Động từ
Ngoại động từ
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
及
tới, đạt tới, gây ra
N1
Ví dụ
影響[えいきょう]を及ぼす
Có ảnh hưởng