有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
小短い
小短い
こみじかい
komijikai
hơi ngắn; đơn giản, dễ dàng
N3
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
小
nhỏ, bé
N5
短
ngắn, khiếm khuyết, yếu
N2