有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
お昼
お昼
おひる
ohiru
ban ngày; trưa
N3
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
昼
ban ngày, buổi trưa
N3
Ví dụ
春から夏にかけてはお昼が長い
從春天到夏季白天長
おお昼にしましょう
喫午飯吧