有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
大昔
大昔
おおむかし
oomukashi
lâu lắm rồi, thời xưa
N3
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
大
lớn, to
N5
昔
xưa, thời cổ đại, ngày xưa
N3