両替

りょうがえ ryougae

tỷ giá hối đoái

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

人民元[じんみんげん]をドルに両替する

đổi nhân dân tệ sang đô la