有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
弱み
弱み
よわみ
yowami
điểm yếu, khuyết điểm
N3
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
弱
yếu, nét yếu, mỏng yếu
N2