有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
悲しむ
悲しむ
かなしむ
kanashimu
buồn, thương cảm
N3
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
悲
buồn, đau buồn, tiếc
N3
Ví dụ
人[ひと]の不幸[ふこう]を悲しむ
爲別人的不幸而悲傷
喜[よろこ]ぶ
喜悅,高興