有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
暖まる
暖まる
あたたまる
atatamaru
khởi động, làm nóng
N3
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
暖
ấm áp, ấm
N1
Ví dụ
部屋[へや]が暖まる
房間暖和起來