有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
無し
無し
なし
nashi
không, không có
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
無
không có, vô, không
N3
Ví dụ
連絡も無しに訪ねる
不通知一聲就去拜訪