賢い

かしこい kashikoi

thông minh, khéo léo, sáng suốt

N3形容詞イ形容詞Từ cơ bản

Trọng âm

3

Ví dụ

賢いやり方

聰明的做法

愚か(おろか)

愚蠢,愚笨,糊塗