賢い
かしこい kashikoi
thông minh, khéo léo, sáng suốt
N3Tính từTính từ đuôi い★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
Ví dụ
賢いやり方
Cách làm thông minh
愚か(おろか)
Ngu ngốc
かしこい kashikoi
thông minh, khéo léo, sáng suốt
賢いやり方
Cách làm thông minh
愚か(おろか)
Ngu ngốc