有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
油絵
油絵
あぶらえ
aburae
tranh sơn dầu
N3
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
油
dầu, mỡ
N3
絵
tranh, vẽ, hình ảnh
N3