有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
先々
先々
さきざき
sakizaki
tương lai, mọi nơi, xưa
N3
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
先
trước, phía trước, trước đó
N5
Ví dụ
先々のことが心配だ
擔心將來的事情