有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
あっという間に
あっという間に
あっというまに
attoiumani
trong thoáy, trong chốc lát
N3
副詞
★ Từ cơ bản
Kanji trong từ này
間
khoảng cách, không gian
N3
Ví dụ
あっという間に終[お]わった
轉眼間就結束了