有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
経つ
経つ
たつ
tatsu
trôi qua, trôi chảy
N3
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
経
kinh, vĩ độ, kinh qua
N3
Ví dụ
時間が経つ
時間流逝