有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
青っぽい
青っぽい
あおっぽい
aoppoi
xanh xao; non nớt, thiếu kinh nghiệm
N3
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
青
xanh, xanh lam
N3