洒落

しゃれ share

ngoại hình thông minh, nhận xét hài hước

N3名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Kanji trong từ này

Ví dụ

あの娘は洒落がない

那個姑娘不好打扮

下手な洒落で人を笑わせる

說拙劣的笑話引人發笑