有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
喜ばしい
喜ばしい
よろこばしい
yorokobashii
vui vẻ, dễ thương, may mắn
N3
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
喜
vui, thích
N3
Ví dụ
喜ばしいニュース
令人高興的消息