有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
有難い
有難い
ありがたい
arigatai
hiếm, quý giá
N3
形容詞
イ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
有
có, sở hữu, tồn tại
N3
Ví dụ
有難い機会
難得的機會