有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
挿す
挿す
さす
sasu
cắm, đâm, chèn
N3
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
挿
cắm, ghép, đeo
N1
Ví dụ
花瓶[かびん]に花[はな]を挿す
把花插在花瓶裡面